별자리 홈 홈으로 돌아가기
SKALA LIBRARY 조용한 궤도
← 별자리 홈 홈으로 돌아가기

SKALA LIBRARY · INNER ROOM · SPATIAL SYSTEM

공간 구조의 방SKALA Spatial SystemHệ thống không gian SKALA

웹사이트가 아니라 걸어가는 디지털 집Not a website, but a digital home you walk throughKhông phải trang web, mà là một ngôi nhà số để bước qua

읽고 머물기 Read · Stay · Return

공간 구조의 방SKALA Spatial SystemHệ thống không gian SKALA

SKALA Home을 처음 상상했을 때부터 현관, 거울방, 나침반 벽, 서재, 공방, 침묵의 방, 정원, 발코니, 나가는 현관이라는 공간 언어가 있었습니다.From the earliest imagining of SKALA Home, its language was spatial: Welcome Home, Mirror Room, Compass Wall, Library, Workshop, Silence Room, Garden, Balcony and Departure Hall.Ngay từ những hình dung đầu tiên về SKALA Home, ngôn ngữ của nó đã là không gian: Welcome Home, Gương Room, La bàn Wall, thư viện, xưởng, Silence Room, Garden, Balcony và Departure Hall.

ROOM-BY-ROOM BLUEPRINT · 공간 지도

현관부터 나가는 현관까지From Welcome Home to Departure HallTừ Welcome Home đến Departure Hall

초기 SKALA Home은 웹사이트를 페이지 묶음이 아니라 사람이 걸어가는 디지털 집으로 보았습니다. 지금의 홈 구조가 달라져도 이 공간 언어는 여전히 뼈대로 남아 있습니다.Early SKALA Home treated the website not as a stack of pages but as a digital home a person could walk through. The current home has evolved, but this spatial language remains part of its structure.SKALA Home thuở đầu xem trang web không phải một chồng trang mà là một ngôi nhà số người ta có thể bước qua. Ngôi nhà hiện tại đã phát triển, nhưng ngôn ngữ không gian ấy vẫn là một phần của cấu trúc.

ROOM · 01

현관Welcome HomeWelcome Home

처음 들어오는 사람이 긴장을 내려놓는 곳.A place where a visitor can lower their tension on arrival.Một nơi người ghé thăm có thể hạ bớt căng thẳng khi vừa đến.

“천천히 들어오세요. 이곳은 당신을 재촉하지 않습니다.”“Come in slowly. This place does not rush you.”“Hãy bước vào thật chậm. Nơi này không thúc giục bạn.”
ROOM · 02

거울방Mirror RoomPhòng Gương

자기 자신을 심판하지 않고 다시 마주하는 곳.A place to meet yourself again without judgement.Nơi gặp lại chính mình mà không bị phán xét.

“거울은 당신의 부족함을 보여 주기 위해 있는 것이 아닙니다.”“The mirror is not there to show you what you lack.”“Chiếc gương không ở đó để cho bạn thấy mình thiếu gì.”
ROOM · 03

나침반 벽Compass WallBức tường La bàn

오늘의 방향과 태도를 확인하는 곳.A place to check today's direction and attitude.Nơi kiểm tra phương hướng và thái độ của hôm nay.

“오늘 나는 어떤 공기를 만들고 싶은가?”“What kind of atmosphere do I want to create today?”“Hôm nay tôi muốn tạo ra bầu không khí như thế nào?”
ROOM · 04

서재LibraryThư viện

책, 원칙, 용어, 데니스생각 건축편, SaySure 철학을 놓는 곳.A place for books, principles, language and the stories behind the work.Nơi dành cho sách, nguyên tắc, ngôn ngữ và những câu chuyện phía sau công việc.

“우리는 명언을 수집하지 않습니다. 삶이 자기 이름을 되찾는 순간들을 기록합니다.”“We do not collect quotations. We record the moments when life regains its own name.”“Chúng tôi không sưu tầm danh ngôn. Chúng tôi ghi lại những khoảnh khắc cuộc sống tìm lại tên của mình.”
ROOM · 05

공방WorkshopXưởng

앱, 책, 영화, 음악, 쇼츠가 만들어지는 곳.A place where apps, books, films, music and short works are made.Nơi ứng dụng, sách, phim, âm nhạc và những tác phẩm ngắn được tạo ra.

“오늘도 좋은 작품을 만들기 전에 좋은 공기를 먼저 지킵니다.”“Before making a good work, we protect the atmosphere first.”“Trước khi làm một công việc tốt, chúng tôi bảo vệ bầu không khí trước.”
ROOM · 06

침묵의 방Silence RoomPhòng Im lặng

아무것도 하지 않아도 괜찮은 곳.A room where it is all right to do nothing.Một căn phòng nơi không làm gì cũng hoàn toàn ổn.

“이곳에서는 아무 일도 일어나지 않을 수도 있습니다. 그래도 괜찮습니다.”“Nothing may happen here. That is all right.”“Ở đây có thể không có gì xảy ra. Không sao cả.”
ROOM · 07

정원GardenKhu vườn

숨을 고르고 속도를 낮추는 곳.A place to catch your breath and lower the pace.Nơi lấy lại hơi thở và làm chậm nhịp.

“좋은 집은 매일 감동을 주지 않는다. 매일 안심을 준다.”“A good home does not move you every day. It reassures you every day.”“Một ngôi nhà tốt không làm bạn xúc động mỗi ngày. Nó cho bạn cảm giác yên tâm mỗi ngày.”
ROOM · 08

발코니BalconyBan công

집의 공기를 품고 세상을 다시 바라보는 곳.A place to look back at the world while carrying the home's atmosphere.Nơi nhìn lại thế giới trong khi vẫn mang theo bầu không khí của ngôi nhà.

“집의 향기는 벽 안에 머물지 않는다.”“The fragrance of a home does not stay inside its walls.”“Hương của một ngôi nhà không ở lại bên trong những bức tường.”
ROOM · 09

나가는 현관Departure HallSảnh rời đi

붙잡지 않고 다시 세상으로 보내는 곳.A place that does not hold people, but sends them back into the world.Một nơi không giữ người lại, mà đưa họ trở lại thế giới.

“좋은 집은 사람을 붙잡지 않는다. 세상으로 다시 걸어 나갈 용기를 돌려준다.”“A good home does not hold people. It returns the courage to walk back into the world.”“Một ngôi nhà tốt không giữ chân con người. Nó trả lại lòng can đảm để bước trở lại thế giới.”

FINAL DUST SWEEP · RETURNED TO ITS ROOM

DUST DEPOSIT · COMPASS WALL

프로젝트가 방향을 잃지 않도록 질문을 걸어두는 벽.A wall where questions are left so a project does not lose direction.Một bức tường nơi những câu hỏi được để lại để dự án không mất phương hướng.

좋은 디지털 집은 정보를 다 본 뒤 떠나는 곳이 아니라, 잠시 머문 뒤 자기 삶으로 돌아가는 곳입니다.A good digital home is not a place to finish consuming information, but a place to stay for a while and then return to your own life.Một ngôi nhà số tốt không phải nơi để tiêu thụ xong thông tin, mà là nơi ở lại một lúc rồi trở về với cuộc sống của chính mình.

숨은 방으로 첫 선반으로 별자리 홈으로