ROOM · 01
현관Welcome HomeWelcome Home
처음 들어오는 사람이 긴장을 내려놓는 곳.A place where a visitor can lower their tension on arrival.Một nơi người ghé thăm có thể hạ bớt căng thẳng khi vừa đến.
“천천히 들어오세요. 이곳은 당신을 재촉하지 않습니다.”“Come in slowly. This place does not rush you.”“Hãy bước vào thật chậm. Nơi này không thúc giục bạn.”
ROOM · 02
거울방Mirror RoomPhòng Gương
자기 자신을 심판하지 않고 다시 마주하는 곳.A place to meet yourself again without judgement.Nơi gặp lại chính mình mà không bị phán xét.
“거울은 당신의 부족함을 보여 주기 위해 있는 것이 아닙니다.”“The mirror is not there to show you what you lack.”“Chiếc gương không ở đó để cho bạn thấy mình thiếu gì.”
ROOM · 03
나침반 벽Compass WallBức tường La bàn
오늘의 방향과 태도를 확인하는 곳.A place to check today's direction and attitude.Nơi kiểm tra phương hướng và thái độ của hôm nay.
“오늘 나는 어떤 공기를 만들고 싶은가?”“What kind of atmosphere do I want to create today?”“Hôm nay tôi muốn tạo ra bầu không khí như thế nào?”
ROOM · 04
서재LibraryThư viện
책, 원칙, 용어, 데니스생각 건축편, SaySure 철학을 놓는 곳.A place for books, principles, language and the stories behind the work.Nơi dành cho sách, nguyên tắc, ngôn ngữ và những câu chuyện phía sau công việc.
“우리는 명언을 수집하지 않습니다. 삶이 자기 이름을 되찾는 순간들을 기록합니다.”“We do not collect quotations. We record the moments when life regains its own name.”“Chúng tôi không sưu tầm danh ngôn. Chúng tôi ghi lại những khoảnh khắc cuộc sống tìm lại tên của mình.”
ROOM · 05
공방WorkshopXưởng
앱, 책, 영화, 음악, 쇼츠가 만들어지는 곳.A place where apps, books, films, music and short works are made.Nơi ứng dụng, sách, phim, âm nhạc và những tác phẩm ngắn được tạo ra.
“오늘도 좋은 작품을 만들기 전에 좋은 공기를 먼저 지킵니다.”“Before making a good work, we protect the atmosphere first.”“Trước khi làm một công việc tốt, chúng tôi bảo vệ bầu không khí trước.”
ROOM · 06
침묵의 방Silence RoomPhòng Im lặng
아무것도 하지 않아도 괜찮은 곳.A room where it is all right to do nothing.Một căn phòng nơi không làm gì cũng hoàn toàn ổn.
“이곳에서는 아무 일도 일어나지 않을 수도 있습니다. 그래도 괜찮습니다.”“Nothing may happen here. That is all right.”“Ở đây có thể không có gì xảy ra. Không sao cả.”
ROOM · 07
정원GardenKhu vườn
숨을 고르고 속도를 낮추는 곳.A place to catch your breath and lower the pace.Nơi lấy lại hơi thở và làm chậm nhịp.
“좋은 집은 매일 감동을 주지 않는다. 매일 안심을 준다.”“A good home does not move you every day. It reassures you every day.”“Một ngôi nhà tốt không làm bạn xúc động mỗi ngày. Nó cho bạn cảm giác yên tâm mỗi ngày.”
ROOM · 08
발코니BalconyBan công
집의 공기를 품고 세상을 다시 바라보는 곳.A place to look back at the world while carrying the home's atmosphere.Nơi nhìn lại thế giới trong khi vẫn mang theo bầu không khí của ngôi nhà.
“집의 향기는 벽 안에 머물지 않는다.”“The fragrance of a home does not stay inside its walls.”“Hương của một ngôi nhà không ở lại bên trong những bức tường.”
ROOM · 09
나가는 현관Departure HallSảnh rời đi
붙잡지 않고 다시 세상으로 보내는 곳.A place that does not hold people, but sends them back into the world.Một nơi không giữ người lại, mà đưa họ trở lại thế giới.
“좋은 집은 사람을 붙잡지 않는다. 세상으로 다시 걸어 나갈 용기를 돌려준다.”“A good home does not hold people. It returns the courage to walk back into the world.”“Một ngôi nhà tốt không giữ chân con người. Nó trả lại lòng can đảm để bước trở lại thế giới.”