별자리 홈 홈으로 돌아가기
SKALA LIBRARY 조용한 궤도
← 별자리 홈 홈으로 돌아가기

SKALA LIBRARY · INNER ROOM · RECOVERY

회복의 방Recovery PhilosophyTriết lý hồi phục

화해보다 이해, 전달보다 회복Understanding before reconciliation. Recovery before delivery.Thấu hiểu trước hòa giải. Hồi phục trước truyền đạt.

읽고 머물기 Read · Stay · Return

회복의 방Recovery PhilosophyTriết lý hồi phục

SKALA에서 회복은 무조건 다시 가까워지는 일이 아니다. 말하지 않음, 거리두기, 쉬기, 자기 마음을 정리하기도 회복의 일부가 될 수 있다. 이 방은 그런 문장들이 모여 있는 곳이다.In SKALA, recovery does not automatically mean becoming close again. Silence, distance, rest and putting one's own heart in order can all be part of recovery. This room gathers the recovered lines that hold that idea.Trong SKALA, hồi phục không tự động có nghĩa là trở nên gần gũi trở lại. Im lặng, khoảng cách, nghỉ ngơi và sắp lại lòng mình đều có thể là một phần của hồi phục. Phòng này tập hợp những câu được phục hồi mang ý tưởng ấy.

RECOVERED VEINS · 복원된 광맥

회복을 다섯 글자로 줄이지 않습니다.Recovery is not reduced to a single answer.Hồi phục không bị rút gọn thành một đáp án duy nhất.

새 철학을 더하지 않고 v0.2 / v0.3에서 실제로 회수된 문장만 방으로 나누었습니다.No new philosophy is added here. Only lines actually recovered from v0.2 / v0.3 are arranged into rooms.Ở đây không thêm triết lý mới. Chỉ những câu thực sự được phục hồi từ v0.2 / v0.3 mới được sắp thành các phòng.

01

안전이 먼저Safety firstAn toàn trước tiên

3
ROOM 01 · 01

기능보다 안전, 전달보다 회복, 문장보다 태도, 화해보다 이해.Safety before features. Recovery before delivery. Attitude before sentences. Understanding before reconciliation.An toàn trước tính năng. Hồi phục trước truyền đạt. Thái độ trước câu chữ. Thấu hiểu trước hòa giải.

ROOM 01 · 02

회복은 반드시 화해가 아니다. 말하지 않음, 거리두기, 자기 마음 정리도 회복이 될 수 있다.Recovery does not necessarily mean reconciliation. Silence, distance, and putting one's own heart in order can also be recovery.Hồi phục không nhất thiết có nghĩa là hòa giải. Im lặng, giữ khoảng cách và sắp lại lòng mình cũng có thể là hồi phục.

ROOM 01 · 03

The recipient has the right not to reply.The recipient has the right not to reply.Người nhận có quyền không trả lời.

02

쉼과 이해Rest and understandingNghỉ ngơi và thấu hiểu

3
ROOM 02 · 01

쉼은 아무것도 하지 않는 시간이 아니다. 마음이 더 이상 경계하지 않아도 되는 상태다.Rest is not time spent doing nothing. It is a state in which the heart no longer has to remain on guard.Nghỉ ngơi không phải thời gian không làm gì. Đó là trạng thái khi trái tim không còn phải luôn cảnh giác.

ROOM 02 · 02

사람은 이해받을 때 사랑받는다고 느낀다.People feel loved when they feel understood.Con người cảm thấy được yêu khi họ cảm thấy được thấu hiểu.

ROOM 02 · 03

자기 자신을 사랑한다는 것은, 자기 자신을 끝까지 이해하려는 태도를 포기하지 않는 것이다.To love yourself is not to give up the attitude of trying to understand yourself to the end.Yêu chính mình là không từ bỏ thái độ cố gắng hiểu mình đến cùng.

03

거울과 몸Mirror and bodyGương và cơ thể

3
ROOM 03 · 01

거울은 당신의 부족함을 보여 주기 위해 있는 것이 아닙니다. 오늘도 당신과 눈을 마주치기 위해 기다리고 있었습니다.A mirror is not there to show what you lack. It waits to meet your eyes again today.Chiếc gương không ở đó để cho thấy bạn thiếu gì. Hôm nay nó vẫn chờ gặp lại ánh mắt của bạn.

ROOM 03 · 02

몸은 프로젝트가 아니다. 평생 함께 살아갈 집이다.The body is not a project. It is the home we will live with for a lifetime.Cơ thể không phải là một dự án. Đó là ngôi nhà ta sẽ sống cùng suốt đời.

ROOM 03 · 03

운동은 몸을 벌주는 시간이 아니다. 몸에게 고맙다고 말하는 시간이다.Exercise is not a time to punish the body. It is a time to say thank you to the body.Tập luyện không phải lúc trừng phạt cơ thể. Đó là lúc nói lời cảm ơn với cơ thể.

04

다시 세상으로Back into the worldTrở lại thế giới

3
ROOM 04 · 01

좋은 집은 사람을 붙잡지 않는다. 세상으로 다시 걸어 나갈 용기를 돌려준다.A good home does not hold people. It returns the courage to walk back into the world.Một ngôi nhà tốt không giữ chân con người. Nó trả lại cho họ lòng can đảm để bước trở lại thế giới.

ROOM 04 · 02

행복이 머무는 곳을 집이라고 부르고 싶다.I want to call the place where happiness stays a home.Tôi muốn gọi nơi hạnh phúc ở lại là một ngôi nhà.

ROOM 04 · 03

좋은 집은 매일 감동을 주지 않는다. 매일 안심을 준다.A good home does not move you every day. It reassures you every day.Một ngôi nhà tốt không làm bạn xúc động mỗi ngày. Nó cho bạn cảm giác yên tâm mỗi ngày.

회복은 누군가에게 돌아가는 일일 수도 있고, 자기 자신에게 돌아오는 일일 수도 있습니다.Recovery may mean returning to someone, or returning to yourself.Hồi phục có thể là quay về với một người, hoặc quay về với chính mình.

숨은 방으로 첫 선반으로 별자리 홈으로