LEXICON · 21SKALA Universe
흩어진 별들이 서로를 발견하고 연결되어 방향을 주는 세계. 새로 만든 세계라기보다 데니스가 살아온 삶에 이름을 붙인 별자리.A world in which scattered stars discover one another, connect, and offer direction. Less a newly invented world than a constellation that gives a name to the life Dennis has lived.Một thế giới nơi những vì sao rời rạc tìm thấy nhau, kết nối và đưa ra phương hướng. Không hẳn là một thế giới mới được phát minh, mà là chòm sao đặt tên cho cuộc đời Dennis đã sống.
LEXICON · 22SKALA Home
건물이 아니라 돌아올 수 있는 곳. 사람이 자기 삶과 다시 만나고, 다시 세상으로 걸어 나갈 힘을 얻는 집.Not a building, but a place one can return to. A home where a person meets their life again and regains the strength to walk back into the world.Không phải một tòa nhà, mà là nơi có thể quay về. Một ngôi nhà nơi một người gặp lại cuộc đời mình và lấy lại sức mạnh để bước trở lại thế giới.
LEXICON · 23Digital Home
웹사이트가 아니라 사람이 머물고 걸을 수 있는 디지털 집. Framer는 그 집을 짓는 도구가 된다.Not merely a website, but a digital home in which a person can stay and walk. Framer becomes one of the tools used to build that home.Không chỉ là trang web, mà là một ngôi nhà số nơi một người có thể ở lại và bước đi. Framer trở thành một trong những công cụ dùng để xây ngôi nhà ấy.
LEXICON · 24Digital Architecture
웹 구조를 페이지가 아니라 현관, 서재, 정원, 발코니, 작업방 같은 공간으로 설계하는 방식.A way of designing web structure not as pages, but as spaces such as an entrance hall, library, garden, balcony and workroom.Một cách thiết kế cấu trúc web không phải như các trang, mà như những không gian: sảnh vào, thư viện, khu vườn, ban công và phòng làm việc.
LEXICON · 32Workshop / 공방
결과보다 공기를 먼저 만드는 작업 공간. 앱, 책, 영화, 음악이 작품으로 피어나는 곳.A making space that creates atmosphere before results—a place where apps, books, films and music can grow into works.Một không gian tạo tác tạo bầu không khí trước kết quả — nơi ứng dụng, sách, phim và âm nhạc có thể lớn thành tác phẩm.
LEXICON · 36Library / 서재
문장, 책, 원칙, 데니스생각 건축편, SaySure 철학이 놓이는 공간. 독자를 가르치지 않고 곁에 앉는 곳.A place for sentences, books, principles, Dennis Thoughts · Construction and the philosophy behind projects. It sits beside the reader rather than teaching them.Một nơi dành cho câu chữ, sách, nguyên tắc, Dennis Thoughts · Construction và triết lý phía sau các dự án. Nó ngồi bên người đọc thay vì dạy họ.
LEXICON · 37Silence Room / 침묵의 방
아무것도 하지 않아도 괜찮은 공간. 커서의 깜빡임도 대화가 되는 방.A room where it is all right to do nothing. A place where even the blinking cursor can become part of a conversation.Một căn phòng nơi không làm gì cũng không sao. Nơi ngay cả con trỏ đang chớp cũng có thể trở thành một phần của cuộc trò chuyện.
LEXICON · 38Tea Table / 차 테이블
상담도 토론도 아닌 함께 앉아 침묵해도 괜찮은 공간.A place where people can sit together without counselling or debate, and where silence is allowed.Một nơi người ta có thể ngồi cùng nhau mà không cần tư vấn hay tranh luận, và sự im lặng được phép hiện diện.
LEXICON · 39Garden / 정원
숨을 고르는 곳. 결과 대신 생명의 리듬을 느끼는 장소.A place to recover one's breath and feel the rhythm of life rather than results.Một nơi để lấy lại nhịp thở và cảm nhận nhịp sống thay vì chỉ nhìn kết quả.
LEXICON · 40Balcony / 발코니
집의 따뜻함을 품고 세상을 다시 바라보는 공간. SKALA의 공기가 밖으로 따라 나가는 경계.A boundary from which the world can be seen again while still carrying the warmth of home. SKALA's atmosphere follows outward from here.Một ranh giới nơi thế giới được nhìn lại trong khi hơi ấm của ngôi nhà vẫn còn mang theo. Bầu không khí của SKALA đi ra thế giới từ đây.
LEXICON · 41Departure Hall / 나가는 현관
붙잡지 않고 다시 세상으로 보내는 공간. 좋은 집은 사람에게 용기를 돌려준다.A space that does not hold people, but sends them back into the world. A good home returns courage.Một không gian không giữ người ta lại, mà đưa họ trở về thế giới. Một ngôi nhà tốt trả lại lòng can đảm.