별자리 홈 홈으로 돌아가기
SKALA LIBRARY 조용한 궤도
← 별자리 홈 홈으로 돌아가기

SKALA LIBRARY · LEXICON ROOM · FULL QUARRY

SKALA 용어사전SKALA LexiconTừ điển SKALA

이 집이 세상을 읽는 언어The language this home uses to read the worldNgôn ngữ ngôi nhà này dùng để đọc thế giới

읽고 머물기Read · Stay · Return

단어는 장식이 아닙니다.These words are not decoration.Những từ này không phải đồ trang trí.

공기, 태도, 집, 거울, 나침반, 서재, 공방, 광산. SKALA의 단어들은 프로젝트마다 다시 사용되는 실제 설계 언어입니다.Atmosphere, attitude, home, mirror, compass, library, workshop, quarry. SKALA words are working design language reused across its projects.Không khí, thái độ, nhà, gương, la bàn, thư viện, xưởng, mỏ đá. Những từ của SKALA là ngôn ngữ thiết kế đang được dùng thực tế và lặp lại giữa các dự án.

HOME · AIR · MIRROR · COMPASS · LIBRARY · WORKSHOP · VOYAGE · QUARRY
HQ

DENNIS HQ

Headquarter (HQ) → Hidden Quarry (HQ)

처음에는 폴더 본부였지만 시간이 지나자 숨겨진 광산이 된 보물 창고.Headquarter (HQ) → Hidden Quarry (HQ). A place first built to organise work, later recognised as a hidden quarry of thoughts, sentences and lived experience.Headquarter (HQ) → Hidden Quarry (HQ). Một nơi ban đầu được dựng để sắp xếp công việc, sau này được nhận ra là một mỏ ẩn chứa suy nghĩ, câu chữ và trải nghiệm đã sống.

RECOVERED LANGUAGE SYSTEM · 복원된 언어 체계

단어도 자기 방이 있습니다.Words have rooms of their own.Từ ngữ cũng có những căn phòng của riêng mình.

중복된 기록과 표 형태의 잔여 항목을 그대로 쏟지 않고, v0.2에서 회수된 살아 있는 용어를 의미가 가까운 방으로 진열했습니다.Rather than pour duplicate records and table remnants into the public room, living terms recovered in v0.2 are arranged by meaning.Thay vì đổ những bản ghi trùng lặp và phần bảng còn sót vào phòng công khai, các thuật ngữ còn sống được phục hồi từ v0.2 được sắp theo ý nghĩa.

01

집 · 공간Home · SpaceNhà · Không gian

11
LEXICON · 21

SKALA Universe

흩어진 별들이 서로를 발견하고 연결되어 방향을 주는 세계. 새로 만든 세계라기보다 데니스가 살아온 삶에 이름을 붙인 별자리.A world in which scattered stars discover one another, connect, and offer direction. Less a newly invented world than a constellation that gives a name to the life Dennis has lived.Một thế giới nơi những vì sao rời rạc tìm thấy nhau, kết nối và đưa ra phương hướng. Không hẳn là một thế giới mới được phát minh, mà là chòm sao đặt tên cho cuộc đời Dennis đã sống.

LEXICON · 22

SKALA Home

건물이 아니라 돌아올 수 있는 곳. 사람이 자기 삶과 다시 만나고, 다시 세상으로 걸어 나갈 힘을 얻는 집.Not a building, but a place one can return to. A home where a person meets their life again and regains the strength to walk back into the world.Không phải một tòa nhà, mà là nơi có thể quay về. Một ngôi nhà nơi một người gặp lại cuộc đời mình và lấy lại sức mạnh để bước trở lại thế giới.

LEXICON · 23

Digital Home

웹사이트가 아니라 사람이 머물고 걸을 수 있는 디지털 집. Framer는 그 집을 짓는 도구가 된다.Not merely a website, but a digital home in which a person can stay and walk. Framer becomes one of the tools used to build that home.Không chỉ là trang web, mà là một ngôi nhà số nơi một người có thể ở lại và bước đi. Framer trở thành một trong những công cụ dùng để xây ngôi nhà ấy.

LEXICON · 24

Digital Architecture

웹 구조를 페이지가 아니라 현관, 서재, 정원, 발코니, 작업방 같은 공간으로 설계하는 방식.A way of designing web structure not as pages, but as spaces such as an entrance hall, library, garden, balcony and workroom.Một cách thiết kế cấu trúc web không phải như các trang, mà như những không gian: sảnh vào, thư viện, khu vườn, ban công và phòng làm việc.

LEXICON · 32

Workshop / 공방

결과보다 공기를 먼저 만드는 작업 공간. 앱, 책, 영화, 음악이 작품으로 피어나는 곳.A making space that creates atmosphere before results—a place where apps, books, films and music can grow into works.Một không gian tạo tác tạo bầu không khí trước kết quả — nơi ứng dụng, sách, phim và âm nhạc có thể lớn thành tác phẩm.

LEXICON · 36

Library / 서재

문장, 책, 원칙, 데니스생각 건축편, SaySure 철학이 놓이는 공간. 독자를 가르치지 않고 곁에 앉는 곳.A place for sentences, books, principles, Dennis Thoughts · Construction and the philosophy behind projects. It sits beside the reader rather than teaching them.Một nơi dành cho câu chữ, sách, nguyên tắc, Dennis Thoughts · Construction và triết lý phía sau các dự án. Nó ngồi bên người đọc thay vì dạy họ.

LEXICON · 37

Silence Room / 침묵의 방

아무것도 하지 않아도 괜찮은 공간. 커서의 깜빡임도 대화가 되는 방.A room where it is all right to do nothing. A place where even the blinking cursor can become part of a conversation.Một căn phòng nơi không làm gì cũng không sao. Nơi ngay cả con trỏ đang chớp cũng có thể trở thành một phần của cuộc trò chuyện.

LEXICON · 38

Tea Table / 차 테이블

상담도 토론도 아닌 함께 앉아 침묵해도 괜찮은 공간.A place where people can sit together without counselling or debate, and where silence is allowed.Một nơi người ta có thể ngồi cùng nhau mà không cần tư vấn hay tranh luận, và sự im lặng được phép hiện diện.

LEXICON · 39

Garden / 정원

숨을 고르는 곳. 결과 대신 생명의 리듬을 느끼는 장소.A place to recover one's breath and feel the rhythm of life rather than results.Một nơi để lấy lại nhịp thở và cảm nhận nhịp sống thay vì chỉ nhìn kết quả.

LEXICON · 40

Balcony / 발코니

집의 따뜻함을 품고 세상을 다시 바라보는 공간. SKALA의 공기가 밖으로 따라 나가는 경계.A boundary from which the world can be seen again while still carrying the warmth of home. SKALA's atmosphere follows outward from here.Một ranh giới nơi thế giới được nhìn lại trong khi hơi ấm của ngôi nhà vẫn còn mang theo. Bầu không khí của SKALA đi ra thế giới từ đây.

LEXICON · 41

Departure Hall / 나가는 현관

붙잡지 않고 다시 세상으로 보내는 공간. 좋은 집은 사람에게 용기를 돌려준다.A space that does not hold people, but sends them back into the world. A good home returns courage.Một không gian không giữ người ta lại, mà đưa họ trở về thế giới. Một ngôi nhà tốt trả lại lòng can đảm.

02

태도 · 방향Attitude · DirectionThái độ · Phương hướng

13
LEXICON · 29

Spatial Language / 공간언어

상대를 설득하기 위해 말하는 언어가 아니라, 함께 걸을 수 있는 공간을 열어 주는 언어.Language that does not try to persuade someone, but opens a space in which people can walk together.Ngôn ngữ không cố thuyết phục ai, mà mở ra một không gian nơi mọi người có thể cùng bước.

LEXICON · 30

Walk Together / 함께 걷기

설명을 듣는 것이 아니라 같은 공간을 함께 경험하는 대화 방식.A form of conversation in which people experience the same space together rather than merely receiving an explanation.Một kiểu trò chuyện nơi con người cùng trải nghiệm một không gian, thay vì chỉ nhận một lời giải thích.

LEXICON · 31

Atmosphere / 공기

장소의 특징이 아니라 그곳에서 머무는 사람의 태도가 오래 쌓여 만들어지는 향기.Not a feature of a place, but the fragrance formed by the attitudes of people who stay there, accumulated over time.Không phải một tính năng của nơi chốn, mà là hương được tạo nên bởi thái độ của những người ở lại, tích tụ theo thời gian.

LEXICON · 33

Mirror / 거울

사람을 바꾸는 도구가 아니라, 사람이 자기 자신을 다시 만나는 창. 심판관이 아니라 친구.Not a tool for changing a person, but a window through which a person meets themselves again. A friend, not a judge.Không phải công cụ để thay đổi một người, mà là ô cửa nơi một người gặp lại chính mình. Một người bạn, không phải quan tòa.

LEXICON · 34

Compass / 나침반

길을 강요하지 않고 방향을 잃지 않게 해 주는 상징. 헌법과 원칙의 기능.A symbol that does not force a path, but helps one not lose direction. The role played by the constitution and principles.Một biểu tượng không ép buộc con đường, mà giúp ta không mất phương hướng. Đó là vai trò của hiến chương và các nguyên tắc.

LEXICON · 35

Window / 창

스스로 볼 수 있도록 열어 주는 구조. 지적보다 창을 만드는 태도.A structure that opens so a person can see for themselves. The attitude is to make a window rather than point a finger.Một cấu trúc mở ra để người ta tự nhìn thấy. Thái độ là tạo một ô cửa thay vì chỉ tay.

LEXICON · 47

People before products

제품보다 사람을 먼저 생각한다는 SKALA의 제작 기준.A making standard in which people are considered before products.Một tiêu chuẩn làm việc đặt con người trước sản phẩm.

LEXICON · 48

One room at a time

모든 것을 한 번에 만들지 않고, 한 방씩 사랑받게 만드는 방식.A way of not making everything at once, but letting one room at a time become loved and complete.Một cách không làm tất cả cùng một lúc, mà để từng căn phòng lần lượt được yêu và hoàn thiện.

LEXICON · 50

Design Review / 설계 검토

아이디어를 칭찬하거나 부수는 것이 아니라 SKALA 정신에 맞게 정제하는 과정.A process that neither simply praises nor destroys an idea, but refines it in line with the SKALA spirit.Một quá trình không chỉ khen ngợi cũng không phá bỏ ý tưởng, mà mài giũa nó theo tinh thần SKALA.

LEXICON · 53

Slow Culture / 느림의 문화

쇼츠와 요약의 시대에 장면, 대사, 침묵, 여백을 다시 선택하는 문화.A culture that chooses scenes, dialogue, silence and space again in an age of shorts and summaries.Một nền văn hóa lại lựa chọn cảnh, đối thoại, im lặng và khoảng trống trong thời đại của video ngắn và tóm tắt.

LEXICON · 54

Daily Rhythm / 하루의 호흡

아침에는 공기를 확인하고 세상으로 나가며, 저녁에는 돌아와 어깨를 내려놓는 리듬.The rhythm of checking the atmosphere in the morning, walking into the world during the day, and returning in the evening to let the shoulders drop.Nhịp điệu của việc kiểm tra bầu không khí vào buổi sáng, bước ra thế giới ban ngày và trở về buổi tối để đôi vai được hạ xuống.

LEXICON · 56

Hospitality / 환대

사람을 내 공간으로 끌어들이는 것이 아니라 함께 머물 수 있는 공간을 열어 주는 태도.The attitude of opening a space in which people can stay together rather than pulling them into one's own space.Thái độ mở ra một không gian nơi mọi người có thể ở cùng nhau, thay vì kéo họ vào không gian của mình.

LEXICON · 57

Life as Work / 삶이 작품

삶을 작품으로 바꾸는 것이 아니라 삶이 원래 작품이었다는 것을 발견하는 관점.The perspective that does not turn life into a work, but discovers that life was already the work.Góc nhìn không biến cuộc sống thành tác phẩm, mà nhận ra cuộc sống vốn đã là tác phẩm.

03

별자리 · 항해Constellation · VoyageChòm sao · Hành trình

1
LEXICON · 25

Constellation Builder / 별자리 빌더

사업만 하는 사람이 아니라 사람과 경험을 연결하는 사람. 점들을 잇고 방향을 보여 주는 사람.Not simply someone who runs businesses, but someone who connects people and experiences—joining points and helping direction become visible.Không chỉ là người điều hành doanh nghiệp, mà là người kết nối con người và trải nghiệm — nối các điểm và giúp phương hướng hiện ra.

04

광산 · 기록Quarry · ArchiveMỏ đá · Lưu trữ

7
LEXICON · 26

Dennis HQ · Headquarter (HQ) → Hidden Quarry (HQ)

처음에는 폴더 본부였지만 시간이 지나자 숨겨진 광산이 된 보물 창고.A treasure store that began as a folder headquarters and, over time, revealed itself as a hidden quarry.Một kho báu bắt đầu như trụ sở thư mục và theo thời gian lộ ra là một mỏ ẩn.

LEXICON · 27

Hidden Quarry

겉보기에는 빈 폴더나 잡담처럼 보이지만, 시간이 지나면 보물과 철학이 캐내지는 장소.A place that may look like an empty folder or casual conversation, but from which treasure and philosophy can later be mined.Một nơi có thể trông như thư mục trống hoặc một cuộc trò chuyện bình thường, nhưng về sau có thể khai ra kho báu và triết lý.

LEXICON · 28

Story Bundle / 이야기 보따리

논리적으로 정리되기 전 삶의 경험이 자연스럽게 흘러나오는 상태. 광맥은 대부분 이 상태에서 발견된다.The state in which lived experience flows out naturally before it is logically organised. Most veins are discovered in this form.Trạng thái khi trải nghiệm đã sống chảy ra tự nhiên trước khi được sắp xếp logic. Phần lớn các mạch được phát hiện trong hình thức này.

LEXICON · 49

Treasure Recovery / 보물 회수

대화 속에서 사라질 뻔한 원칙, 용어, 명언, 아이디어를 문서로 복원하는 작업.The work of restoring principles, terms, sentences and ideas that almost disappeared inside conversation.Công việc phục hồi những nguyên tắc, thuật ngữ, câu chữ và ý tưởng suýt biến mất trong cuộc trò chuyện.

LEXICON · 51

Blueprint / 도면

아이디어가 실제 지을 수 있는 공간이 되기 위해 필요한 설계 문서.The design document needed for an idea to become a space that can actually be built.Tài liệu thiết kế cần thiết để một ý tưởng trở thành không gian thật sự có thể xây.

LEXICON · 52

Quiet Note

큰 원칙보다 더 조용한 울림을 담은 짧은 문장. 액자, 책갈피, 마지막 페이지에 어울리는 문장.A short sentence with a quieter resonance than a large principle—suited to a frame, bookmark or final page.Một câu ngắn có dư âm nhẹ hơn một nguyên tắc lớn — phù hợp với khung, bookmark hoặc trang cuối.

LEXICON · 55

Future Dennis

오늘 정리하고 치워 둔 현장에 내일 들어올 데니스. 오늘의 정리는 미래의 나를 위한 환대다.The Dennis who will enter tomorrow's worksite. Today's tidying is hospitality toward the future self.Dennis sẽ bước vào công trường ngày mai. Việc dọn dẹp hôm nay là sự hiếu khách dành cho chính mình trong tương lai.

05

몸 · 첫 번째 집Body · First HomeCơ thể · Ngôi nhà đầu tiên

2
LEXICON · 42

First House / 첫 번째 집

몸. Project AKIYAMA 50의 대상이며 모든 프로젝트보다 먼저 돌봐야 할 집.The body. The first home to care for before every project.Cơ thể. Ngôi nhà đầu tiên cần được chăm sóc trước mọi dự án.

LEXICON · 43

Project AKIYAMA 50

몸이라는 첫 번째 집을 사랑하고 보수하는 프로젝트. 운동은 몸을 벌주는 시간이 아니라 고맙다고 말하는 시간이다.A project for loving and repairing the body as the first home. Exercise is not punishment, but a time to say thank you to the body.Một dự án để yêu thương và sửa chữa cơ thể như ngôi nhà đầu tiên. Tập luyện không phải trừng phạt, mà là lúc nói lời cảm ơn với cơ thể.

06

프로젝트 방Project RoomsCác phòng dự án

2
LEXICON · 44

SaySure Room

말을 몰라 두려운 사람이 자신감을 되찾는 현관. When you do not know what to say라는 순간을 돕는다.An entrance hall where a person who is afraid because words are blocked can regain confidence in the moment of 'When you do not know what to say.'Một sảnh vào nơi người đang lo lắng vì lời nói bị mắc lại có thể lấy lại tự tin trong khoảnh khắc “khi bạn không biết nên nói gì”.

LEXICON · 45

Dennis Thinking Architecture Room

데니스생각 건축편이 놓이는 서재. 현장, 먼지, 태도, 가족, 공간의 이야기가 책으로 머문다.The library room where Dennis Thoughts · Construction rests, holding stories of worksites, dust, attitude, family and space.Căn phòng thư viện nơi Dennis Thoughts · Construction nằm lại, giữ những câu chuyện về công trường, bụi, thái độ, gia đình và không gian.

WORDS RECOVERED FROM PRINCIPLES · 원칙에서 돌아온 단어

사전에 없었지만 이미 살아 있던 말들Words already alive before they entered the lexiconNhững từ đã sống trước khi bước vào từ điển

점, 앵커, 항해, 머무름, 회복, 원광석, 문장은 기존 헌법·원칙·Dust 문장에 이미 살아 있었습니다. 새 철학을 만든 것이 아니라, 이미 쓰던 말을 서재에서 찾기 쉽게 이름표를 붙였습니다.Point, Anchor, Voyage, Staying, Recovery, Raw Ore and Sentence were already alive in the recovered constitution, principles and dust fragments. Nothing new is being invented; the existing language is simply given a clearer shelf label.Point, Anchor, Voyage, Staying, Recovery, Raw Ore và Sentence vốn đã sống trong hiến chương, các nguyên tắc và những mảnh bụi được phục hồi. Không có triết lý mới nào được phát minh; ngôn ngữ sẵn có chỉ được gắn nhãn rõ hơn trên kệ.

FROM PRINCIPLES · 01

Point / 점

사람은 점을 찍으며 살아간다. 별자리는 나중에야 보인다.People live by placing points. The constellation becomes visible only later.Con người sống bằng cách đặt từng điểm. Chỉ về sau chòm sao mới hiện ra.

FROM PRINCIPLES · 02

Anchor / 앵커

앵커가 있는 배는 더 멀리 항해할 수 있다. 원칙이 있는 자는 더 멀리 성장할 수 있다.A ship with an anchor can voyage farther. A person with principles can grow farther.Một con tàu có neo có thể đi xa hơn. Một người có nguyên tắc cũng có thể trưởng thành xa hơn.

FROM PRINCIPLES · 03

Voyage / 항해

나는 길을 잃은 것이 아니었다. 지도를 만들기 전에 항해를 시작했을 뿐이다.I was not lost. I had simply begun the voyage before drawing the map.Tôi không bị lạc. Tôi chỉ bắt đầu chuyến đi trước khi vẽ bản đồ.

FROM PRINCIPLES · 04

Staying / 머무름

좋은 건축은 사람이 오래 머물게 한다. 좋은 디지털 건축은 사람이 자기 자신에게 오래 머물게 한다.Good architecture helps a person stay longer. Good digital architecture helps a person stay longer with themselves.Kiến trúc tốt giúp một người ở lại lâu hơn. Kiến trúc số tốt giúp một người ở lại lâu hơn với chính mình.

FROM PRINCIPLES · 05

Recovery / 회복

회복은 반드시 화해가 아니다. 말하지 않음, 거리두기, 자기 마음 정리도 회복이 될 수 있다.Recovery does not necessarily mean reconciliation. Not speaking, keeping distance, and putting your own heart in order can also be recovery.Hồi phục không nhất thiết có nghĩa là hòa giải. Không nói, giữ khoảng cách và sắp lại lòng mình cũng có thể là hồi phục.

FROM PRINCIPLES · 06

Raw Ore / 원광석

아직 최종 원칙으로 다듬지 않은 원석 문장입니다. 버리지 않고 원광석으로 보존합니다.These are raw sentences not yet refined into final principles. They are not discarded; they are preserved as raw ore.Đây là những câu thô chưa được mài thành nguyên tắc cuối cùng. Chúng không bị vứt bỏ; chúng được giữ như quặng thô.

FROM PRINCIPLES · 07

Sentence / 문장

좋은 문장은 작가가 만든 것이 아니다. 삶이 오래 견뎌낸 시간을, 언어가 뒤늦게 따라간 것이다.A good sentence is not made by a writer. Language simply catches up with the time that life has endured.Một câu hay không chỉ do người viết tạo ra. Ngôn ngữ đôi khi chỉ đang cố bắt kịp quãng thời gian mà cuộc sống đã chịu đựng.

용어사전은 정답집이 아니라, 서로 다른 방들이 같은 공기를 잃지 않게 하는 공용 언어입니다.The lexicon is not an answer book. It is a shared language that helps different rooms keep the same atmosphere.Từ điển không phải sách đáp án. Nó là ngôn ngữ chung giúp các căn phòng khác nhau giữ cùng một bầu không khí.

첫 선반으로별자리 홈으로