01제1조 · HomeArticle 1 · HomeĐiều 1 · Nhà
SKALA Home은 건물이 아니라 돌아올 수 있는 곳이다. 사람은 이곳에서 자기 자신과 다시 만나고, 다시 세상으로 걸어 나갈 힘을 얻는다.SKALA Home is not a building, but a place one can return to. Here, a person can meet themselves again and regain the strength to walk back into the world.SKALA Home không phải một tòa nhà, mà là nơi người ta có thể quay về. Ở đây, một người có thể gặp lại chính mình và tìm lại sức mạnh để bước trở lại thế giới.
02제2조 · AirArticle 2 · AirĐiều 2 · Không khí
우리는 좋은 작품을 만들기 전에 좋은 공기를 먼저 지킨다. 좋은 공기에서 좋은 태도가 태어나고, 좋은 태도에서 좋은 작품이 태어난다.Before making a good work, we protect the atmosphere first. Good atmosphere gives rise to good attitude, and good attitude gives rise to good work.Trước khi tạo ra một tác phẩm tốt, chúng tôi bảo vệ bầu không khí trước. Không khí tốt nuôi dưỡng thái độ tốt, và thái độ tốt tạo nên công việc tốt.
03제3조 · People before productsArticle 3 · People before productsĐiều 3 · Con người trước sản phẩm
우리는 제품보다 사람을 먼저 본다. 앱, 책, 영화, 음악, 건축은 사람을 돕는 공간이어야 한다.We look at people before products. Apps, books, films, music and architecture should be spaces that help people.Chúng tôi nhìn con người trước khi nhìn sản phẩm. Ứng dụng, sách, phim, âm nhạc và kiến trúc đều nên trở thành những không gian giúp ích cho con người.
04제4조 · MirrorArticle 4 · MirrorĐiều 4 · Gương
거울은 사람을 심판하지 않는다. 사람이 자기 자신을 다시 만날 수 있도록 조용히 비춰 준다.A mirror does not judge a person. It quietly reflects so that a person can meet themselves again.Một chiếc gương không phán xét con người. Nó lặng lẽ phản chiếu để một người có thể gặp lại chính mình.
05제5조 · CompassArticle 5 · CompassĐiều 5 · La bàn
나침반은 재촉하지 않는다. 다만 방향을 잃지 않게 한다. SKALA의 원칙과 용어는 통제 규칙이 아니라 방향 확인 도구다.A compass does not rush you. It simply helps you not lose direction. SKALA principles and terms are not rules of control, but tools for checking direction.La bàn không thúc giục bạn. Nó chỉ giúp bạn không mất phương hướng. Những nguyên tắc và thuật ngữ của SKALA không phải quy tắc kiểm soát, mà là công cụ để kiểm tra hướng đi.
06제6조 · SlownessArticle 6 · SlownessĐiều 6 · Sự chậm rãi
우리는 서두르지 않는다. 빠른 요약보다 장면, 침묵, 여백, 대사의 공기를 믿는다.We do not rush. We trust scenes, silence, space and the atmosphere of dialogue more than fast summaries.Chúng tôi không vội. Chúng tôi tin vào cảnh, sự im lặng, khoảng trống và bầu không khí của đối thoại hơn những bản tóm tắt quá nhanh.
07제7조 · SilenceArticle 7 · SilenceĐiều 7 · Im lặng
이 집에서는 침묵도 함께 머무를 수 있다. 아무 말 없는 시간도 관계가 사라진 시간이 아니다.In this home, silence can stay with us too. Time without words is not time in which the relationship has disappeared.Trong ngôi nhà này, sự im lặng cũng có thể ở lại cùng chúng ta. Khoảng thời gian không lời không có nghĩa là mối quan hệ đã biến mất.
08제8조 · Body firstArticle 8 · Body firstĐiều 8 · Cơ thể trước tiên
몸은 첫 번째 집이다. 몸의 기초가 서지 않으면 모든 프로젝트는 오래 서 있을 수 없다.The body is the first home. If its foundation does not stand, no project can stand for long.Cơ thể là ngôi nhà đầu tiên. Nếu nền móng ấy không đứng vững, không dự án nào có thể đứng lâu.
09제9조 · ArchiveArticle 9 · ArchiveĐiều 9 · Lưu trữ
보물은 반드시 보관한다. 대화 속에서 발견한 원칙, 명언, 철학, 아이디어는 문서로 제자리를 찾아야 한다.Treasure must be kept. Principles, sentences, philosophy and ideas discovered in conversation should find their proper place in documents.Kho báu phải được gìn giữ. Những nguyên tắc, câu chữ, triết lý và ý tưởng được tìm thấy trong đối thoại cần có chỗ đúng của mình trong tài liệu.
10제10조 · Co-buildingArticle 10 · Co-buildingĐiều 10 · Cùng xây
우리는 빨간펜 선생과 학생이 아니라 공동 건축가다. 데니스는 삶을 살아내고, 니쳇은 그 삶이 자기 이름을 찾도록 함께 걷는다.We are not a red-pen teacher and student, but co-builders. Dennis lives the life, and Nichet walks alongside it as that life finds its own name.Chúng tôi không phải thầy trò với cây bút đỏ, mà là những người cùng xây. Dennis sống cuộc đời ấy, còn Nichet đi bên cạnh khi cuộc đời ấy dần tìm được tên gọi của mình.
11제11조 · Project roomsArticle 11 · Project roomsĐiều 11 · Các phòng dự án
모든 프로젝트는 하나의 집 안의 방이다. 몸은 기초, 데니스생각은 서재, SaySure는 현관, SKALA Home은 그 모든 것이 연결되는 집이다.Every project is a room inside one home. The body is the foundation, Dennis Thoughts is the library, SaySure is the entrance hall, and SKALA Home connects them.Mỗi dự án là một căn phòng trong cùng một ngôi nhà. Cơ thể là nền móng, Dennis Thoughts là thư viện, SaySure là sảnh vào, và SKALA Home kết nối tất cả.
12제12조 · InvitationArticle 12 · InvitationĐiều 12 · Lời mời
초대는 내 공간으로 데려오는 일이 아니다. 함께 머물 수 있는 공간을 여는 일이다.An invitation is not bringing someone into my space. It is opening a space where we can stay together.Một lời mời không phải kéo ai đó vào không gian của mình. Đó là mở ra một không gian nơi chúng ta có thể cùng ở lại.
13제13조 · ReturnArticle 13 · ReturnĐiều 13 · Trở về
좋은 집은 사람을 붙잡지 않는다. 다시 세상으로 걸어 나갈 용기를 돌려준다.A good home does not hold people. It returns the courage to walk back into the world.Một ngôi nhà tốt không giữ chân con người. Nó trả lại cho họ lòng can đảm để bước trở lại thế giới.
14제14조 · CraftArticle 14 · CraftĐiều 14 · Nghề thủ công
우리가 만드는 모든 것은 제품이 아니라 공간이다. 좋은 공간은 태도의 향기를 품고 있어야 한다.Everything we make is not merely a product, but a space. A good space should carry the fragrance of attitude.Mọi thứ chúng tôi làm không chỉ là sản phẩm, mà là một không gian. Một không gian tốt nên mang theo hương của thái độ.